Việc nắm vững cách tính trọng lượng thép hộp là kỹ năng không thể thiếu đối với kỹ sư, nhà thầu và người làm trong lĩnh vực xây dựng, cơ khí. Tính toán chính xác khối lượng thép giúp lập dự toán vật tư, kiểm soát chi phí vận chuyển và đảm bảo kết cấu công trình. Bài viết này cung cấp công thức chuẩn, bảng tra chi tiết và hướng dẫn từng bước để Tại sao cần biết cách tính trọng lượng?

Thép hộp là loại thép có tiết diện rỗng bên trong, thường được sản xuất với các hình dạng phổ biến như hộp vuông, hộp chữ nhật và hộp tròn. Nhờ khả năng chịu lực tốt, dễ gia công và tiết kiệm vật liệu, thép hộp được ứng dụng rộng rãi trong khung nhà thép, giàn giáo, lan can, cầu thang, khung máy móc và nội thất.
Biết cách tính trọng lượng thép hộp giúp bạn xác định chính xác khối lượng cho từng thanh thép, từ đó dự trù chi phí mua hàng, chi phí vận chuyển (thường tính theo tấn) và tránh lãng phí vật tư. Ngoài ra, khi thiết kế kết cấu, trọng lượng thép ảnh hưởng trực tiếp đến tải trọng và độ bền của công trình.
Công thức tổng quát để tính trọng lượng thép hộp

Trọng lượng thép hộp được tính dựa trên khối lượng riêng của thép (thường lấy 7.850 kg/m³) và thể tích của thép. Công thức chung:
Trọng lượng (kg) = Diện tích mặt cắt ngang (mm²) × Chiều dài (m) × 7,85 × 10⁻⁶
Trong đó 10⁻⁶ là hệ số chuyển đổi từ mm² sang m². Tuy nhiên, trong thực tế, người ta thường tính trọng lượng trên mét dài (kg/m) để tiện sử dụng. Công thức tính trọng lượng trên mét dài như sau:
Trọng lượng 1 mét (kg/m) = Diện tích mặt cắt ngang (mm²) × 7,85 × 10⁻⁶
Diện tích mặt cắt ngang của thép hộp được tính bằng hiệu diện tích ngoài trừ diện tích trong (phần rỗng). Giá trị này phụ thuộc vào hình dạng, kích thước ngoài và độ dày thành ống.
Công thức tính cho thép hộp vuông
Với thép hộp vuông có cạnh a (mm) và độ dày t (mm), diện tích mặt cắt ngang thực tế là:
A_vuông = a² − (a − 2t)² = 4t(a − t)
Do đó, trọng lượng mỗi mét dài thép hộp vuông là:
P (kg/m) = 4 × t × (a − t) × 7,85 × 10⁻³
Hoặc viết gọn: P = 0,0314 × t × (a − t) (khi đã nhân với 7,85 và 4).
Ví dụ tính thép hộp vuông 40×40 mm, dày 2 mm
- a = 40 mm, t = 2 mm
- P = 0,0314 × 2 × (40 − 2) = 0,0314 × 2 × 38 = 2,3864 kg/m
- Kiểm tra với công thức gốc: A = 4×2×(40-2) = 304 mm²; P = 304 × 7,85 × 10⁻⁶ = 2,3864 kg/m
- a = 100 mm, b = 50 mm, t = 3 mm
- P = 0,0157 × 3 × (100 + 50 − 2×3) = 0,0157 × 3 × (150 − 6) = 0,0157 × 3 × 144 = 6,7824 kg/m
- Hoặc tính chi tiết: A = 2×3×(100+50-6) = 6×144 = 864 mm²; P = 864×7,85×10⁻⁶ = 6,7824 kg/m
- P = 0,02466 × 3 × (60 – 3) = 0,02466 × 3 × 57 = 4,217 kg/m
Như vậy, 1 mét thép hộp vuông 40×40 dày 2 mm nặng khoảng 2,39 kg.
Công thức tính cho thép hộp chữ nhật
Với thép hộp chữ nhật có cạnh dài a (mm), cạnh ngắn b (mm) và độ dày t (mm), diện tích mặt cắt ngang:
A_chữnhật = a×b − (a − 2t)×(b − 2t) = 2t(a + b − 2t)
Trọng lượng mỗi mét dài:
P (kg/m) = 2 × t × (a + b − 2t) × 7,85 × 10⁻³
Hay dạng rút gọn: P = 0,0157 × t × (a + b − 2t)
Ví dụ tính thép hộp chữ nhật 50×100 mm, dày 3 mm
Mỗi mét thép hộp 50×100 dày 3 mm nặng xấp xỉ 6,78 kg.
Công thức tính cho thép hộp tròn
Thép hộp tròn thực chất là ống thép tròn. Với đường kính ngoài D (mm) và độ dày t (mm), trọng lượng mỗi mét dài:
P (kg/m) = (π/4) × [D² − (D − 2t)²] × 7,85 × 10⁻⁶
Rút gọn: P = 0,02466 × t × (D − t)
Hệ số 0,02466 đến từ π×7,85/1000.
Ví dụ tính ống thép tròn D60 mm, dày 3 mm
Kết quả phù hợp với bảng tra tiêu chuẩn của các nhà sản xuất.
Bảng tra trọng lượng thép hộp vuông và chữ nhật phổ biến

Để tiết kiệm thời gian,
Thép hộp 40×80 (cạnh ngắn 40 mm, cạnh dài 80 mm), với độ dày t mm. Công thức: P (kg/m) = 0,0157 × t × (40 + 80 – 2t) = 0,0157 × t × (120 – 2t). Ví dụ t=2 mm: P = 0,0157 × 2 × 116 = 3,6424 kg/m.
Trọng lượng riêng (khối lượng riêng) của thép thường được lấy là 7.850 kg/m³. Đây là giá trị tiêu chuẩn cho thép carbon thông thường. Đối với thép không gỉ, giá trị này cao hơn, khoảng 7.930 kg/m³.
Có bảng tra trọng lượng thép hộp 20×40 không?
Kích thước 20×40 là hộp chữ nhật. Để có bảng tra chi tiết,
Cách nhanh nhất là sử dụng công thức rút gọn cho từng loại: hộp vuông: P = 0,0314×t×(a-t); hộp chữ nhật: P = 0,0157×t×(a+b-2t); hộp tròn: P = 0,02466×t×(D-t). Sau đó nhân với chiều dài (m) để ra tổng trọng lượng.
Kết luận

Việc nắm chắc cách tính trọng lượng thép hộp không chỉ giúp bạn kiểm soát chi phí mà còn đảm bảo tính chính xác trong thiết kế và thi công. Dù có công thức rõ ràng, bạn vẫn nên đối chiếu với bảng tra của nhà sản xuất để có số liệu tin cậy nhất, nhất là với những dự án yêu cầu độ chính xác cao. Hy vọng bài viết đã cung cấp đầy đủ kiến thức từ cơ bản đến nâng cao để bạn tự tin tính toán trọng lượng thép hộp cho mọi công trình.







